prolonged interrogation
Định nghĩa
Danh từ: Hình thức thẩm vấn kéo dài – một phương pháp tra tấn tâm lý bằng cách thẩm vấn nạn nhân trong nhiều giờ liên tục, nhằm gây kiệt quệ về thể chất và tinh thần để ép buộc họ phải khai báo hoặc thú tội.
Ví dụ sử dụng
- (Tù nhân bị đưa vào hình thức thẩm vấn kéo dài mà không có thức ăn hay giấc ngủ.)
- (Các tổ chức nhân quyền lên án việc sử dụng hình thức thẩm vấn kéo dài như một hình thức tra tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prolonged interrogation techniques": các kỹ thuật thẩm vấn kéo dài.
- The military manual described prolonged interrogation techniques that violate international law. (Sổ tay quân sự mô tả các kỹ thuật thẩm vấn kéo dài vi phạm luật pháp quốc tế.)
"To be subjected to prolonged interrogation": bị áp dụng hình thức thẩm vấn kéo dài.
- Detainees were often subjected to prolonged interrogation in secret facilities. (Các tù nhân thường bị áp dụng hình thức thẩm vấn kéo dài trong các cơ sở bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Interrogation (n): sự thẩm vấn (hành động hỏi cung thông thường).
- Prolonged (adj): kéo dài, dài dòng.
- The prolonged wait for the verdict was exhausting. (Việc chờ đợi kéo dài bản án thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Extended questioning: thẩm vấn kéo dài (mang tính trung lập hơn).
- Lengthy interrogation: thẩm vấn dài lê thê.
- Psychological torture: tra tấn tâm lý (bao hàm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Interrogate at length: thẩm vấn một cách dài dòng.
- The suspect was interrogated at length until he confessed. (Nghi phạm bị thẩm vấn một cách dài dòng cho đến khi anh ta thú tội.)
Subject to questioning: đưa vào diện thẩm vấn.
- All witnesses were subjected to questioning for hours. (Tất cả nhân chứng đều bị đưa vào diện thẩm vấn trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
The third degree: thẩm vấn gay gắt, dùng áp lực để lấy lời khai.
- The police gave him the third degree for hours. (Cảnh sát đã thẩm vấn gay gắt anh ta suốt nhiều giờ.)
Grilling: tra hỏi dữ dội (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
- The journalist faced a grilling from the committee. (Nhà báo đã bị tra hỏi dữ dội từ ủy ban.)